Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挽
留
挽留 (wǎnliú)
wǎnliú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vãn lưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giữ lại; mời ở lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挽
wǎn
kéo; giương; khoác; xắn; vén (quần áo)
留
liú
lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại; lưu; lưu học; du học