Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捍卫者 (hànwèizhě)

hànwèizhě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hãn vệ giả

Nghĩa

  1. người đề xuất
  2. người ủng hộ
  3. nâng đỡ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ