Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捏脊 (niējǐ)

niējǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
niết tích

Nghĩa

  1. Hình thức mát-xa trị liệu, chủ yếu dành cho trẻ em, trong đó cuộn da được ép, tác động từ gốc cột sống đến cổ (TCM)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 捏脊