Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捏造 (niēzào)

niēzào

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
niết tạo

Nghĩa

  1. bịa đặt; đặt điều; đặt chuyện; đơm đặt; nặn
  2. phao
  3. bày đặt
  4. bịa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 捏造