捏造捏造 (niēzào)niēzàoTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtniết tạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bịa đặt; đặt điều; đặt chuyện; đơm đặt; nặn2phao3bày đặt4bịa