捐款者捐款者 (juānkuǎnzhě)juānkuǎnzhěTừ loạiDanh từHán Việtquyên khoản giảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ân nhân2người đóng góp (cho tổ chức từ thiện)3nhà tài trợ