Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捕捉 (bǔzhuō)

bǔzhuō

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
bộ tróc

Nghĩa

  1. bắt; tóm; chụp; chộp; bắt bớ; tróc nã; nắm (bắt, tóm người hoặc động vật lọt vào tay mình)
  2. chịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ