捕捞捕捞 (bǔlāo)bǔlāoTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbộ liệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vớt; đánh bắt; bắt; câu (thực vật, động vật sống dưới nước); tìm (san hô); chao