Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
捡
尸
捡尸 (Jiǎnshī)
Jiǎnshī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhặt xác chết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
捡
jiǎn
nhặt lấy; nhặt; lượm; lẩy
尸
shī
thi thể; xác chết; thi hài; thi chủ (người ngồi vị trí thay người được cúng tế)