Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

捣乱 (dǎoluàn)

dǎoluàn

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
đảo loạn

Nghĩa

  1. quấy rối; phá đám; gây rối; làm loạn, gây lộn; phá; phá quấy; chèo chẹt
  2. gây phiền phức; gây phiền hà; phiền toái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ