据此据此 (jùcǐ)jùcǐTừ loạiPhó từHán Việtcứ thửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính thức giới thiệu bài phát biểu được báo cáo bằng văn bản2theo điều này3trên mặt đất của trên