Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
据
统
计
据统计 (jùtǒngjì)
jùtǒngjì
Hán Việt
cứ thống kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Theo bảng thống kê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
据
jù
chiếm cứ; chiếm; dựa vào; cứ
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế