Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
探
测
字
探测字 (tàncèzì)
tàncèzì
Hán Việt
tham trắc tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thăm dò (nhân vật)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
探
tàn
thăm dò; dò; tìm; thám; do thám
测
cè
đo lường; đo; đo đạc; dò; trắc; suy đoán; đoán; lường; ngờ
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm