Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

控股公司 (kònggǔgōngsī)

kònggǔgōngsī

Hán Việt
khống cổ công ti

Nghĩa

  1. công ty Cổ phần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ