Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掩护 (yǎnhù)

yǎnhù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
yểm hộ

Nghĩa

  1. yểm hộ
  2. yểm trợ; che chở
  3. vật che chắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ