掩蔽掩蔽 (yǎnbì)yǎnbìTừ loạiĐộng từ, Phó từ, 动Hán Việtyểm tếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1che đậy; che giấu (thường dùng trong quân sự)2chỗ che đậy; chỗ ẩn nấp