掩饰掩饰 (yǎnshì)yǎnshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, 动Hán Việtyểm sứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1che đậy; che giấu (khuyết điểm, sai lầm); ém; gói ghém; lấp liếm2đắp điếm