Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
提
请
提请 (tíqǐng)
tíqǐng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đề thỉnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đệ trình; đưa ra; nêu ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
提
tí
xách; nhấc; nâng lên
请
qǐng
thỉnh cầu; xin; lịch sự đưa ra yêu cầu; mời