Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

提起公诉 (tíqǐgōngsù)

tíqǐgōngsù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đề khởi công tố

Nghĩa

  1. tiến hành tố tụng
  2. tăng phí
  3. kiện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ