提高提高 (tígāo)tígāoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtđề caoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đề cao; nâng cao; nhắc; trau dồi; nâng; tâng