Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

提高 (tígāo)

tígāo

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đề cao
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đề cao; nâng cao; nhắc; trau dồi; nâng; tâng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ