Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

插入 (chārù)

chārù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sáp nhập

Nghĩa

  1. xen vào; cắm vào; chèn vào; chọc vào; lèn, chen vào; thọc; xen; lèn; thò
  2. đút

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 插入