Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

揭露 (jiēlù)

jiēlù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
yết lộ

Nghĩa

  1. vạch trần; lột trần; vạch rõ; phơi trần; bóc trần; phanh phui; vạch
  2. khai quật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ