援引援引 (yuányǐn)yuányǐnTừ loạiĐộng từHán Việtviện dẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dẫn ra; dẫn; đưa ra2đề cử; giới thiệu; tiến cử; bổ nhiệm3viện4viện chứng; viện cứ