搅和搅和 (jiǎohuo)jiǎohuoTừ loạiĐộng từ, 口Hán Việtgiảo hoàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trộn lẫn; hoà lẫn; pha trộn2làm rối lên; làm lộn xộn; làm xáo trộn; quấy rầy; quấy rối