Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搅和 (jiǎohuo)

jiǎohuo

Từ loại
Động từ, 口
Hán Việt
giảo hoà

Nghĩa

  1. trộn lẫn; hoà lẫn; pha trộn
  2. làm rối lên; làm lộn xộn; làm xáo trộn; quấy rầy; quấy rối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ