Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搅扰 (jiǎorǎo)

jiǎorǎo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giảo nhiễu

Nghĩa

  1. quấy; quấy rối; quấy nhiễu; làm náo động; chọc tức; quấy rầy; làm phiền (động tác, âm thanh hay dùng động tác, âm thanh); thàm thụa
  2. hỗn loạn
  3. lẽo đẽo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ