Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
搔
痒
搔痒 (sāoyǎng)
sāoyǎng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tao dưỡng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gãi (ngứa)
2
cù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
搔
sāo
gãi
痒
yǎng
ngứa; nhột nhạt; nôn; nhột
Từ có chứa 搔痒
隔靴搔痒
géxuēsāoyǎng
cách ngoa tao dưỡng
gãi không đúng chỗ ngứa; không giải quyết vấn đề then chốt; không đi đến đâu