搞乱搞乱 (gǎoluàn)gǎoluànTừ loạiĐộng từHán Việtcảo loạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bừa bãi; lộn xộn; làm rối bù; làm rối tinh rối mù; làm rối2đảo lộn; phá rối; gây hỗn độn