Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搞乱 (gǎoluàn)

gǎoluàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảo loạn

Nghĩa

  1. bừa bãi; lộn xộn; làm rối bù; làm rối tinh rối mù; làm rối
  2. đảo lộn; phá rối; gây hỗn độn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ