Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
搞
花
样
搞花样 (gǎohuāyàng)
gǎohuāyàng
Hán Việt
cảo hoa dạng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gian lận
2
lừa dối
3
chơi mánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
搞
gǎo
làm; làm; kiếm; tạo ra; mang; đem
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
样
yàng
hình dáng; kiểu dáng; hình thức; mẫu
Từ có chứa 搞花样
搞花样儿
Gǎohuāyàng'er
Làm thủ thuật