搬唆搬唆 (bānsuō)bānsuōTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtban toaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đâm bị thóc, thọc bị gạo; đâm chọt; đâm thọc; gây xích mích2đâm bị thóc, chọc bị gạo