摄影机摄影机 (shèyǐngjī)shèyǐngjīTừ loạiDanh từHán Việtnhiếp ảnh cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1máy chụp ảnh2máy quay phim; máy quay vi-đê-ô3máy nhiếp ảnh