Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摇篮 (yáolán)

yáolán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dao lam

Nghĩa

  1. nôi (ru bé ngủ)
  2. cái nôi; chiếc nôi (nơi khởi thuỷ của phong trào, văn hoá hoặc hoàn cảnh cuộc sống của một thời đại)
  3. xe nôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 摇篮