摩加迪沙摩加迪沙 (mójiādíshā)mójiādíshāTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtma gia địch saLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Mô-ga-đi-xi-ô; Mogadishu (thủ đô Xô-ma-li-a)