Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摩
擦
力
摩擦力 (mócālì)
mócālì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ma sát lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lực ma sát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摩
mó
mài; ma sát; tiếp xúc; xem xét; quan sát
擦
cā
chùi; chà; cọ; lau (bằng khăn hoặc bằng tay cho sạch); lau chùi; gạt; cọ xát; ma sát; chà; cạ; xoa; đánh; quẹt
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực