Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摩擦音 (mócāyīn)

mócāyīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ma sát âm

Nghĩa

  1. âm sát (ngữ âm học); âm gió

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ