Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摹
仿
摹仿 (mófǎng)
mófǎng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mô phỏng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mô phỏng; bắt chước
2
mạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摹
mó
mô phỏng; phỏng theo; bắt chước
仿
fǎng
phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước; đòi; giống; giống như; hơi giống