Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

撤退 (chètuì)

chètuì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
triệt thoái

Nghĩa

  1. rút lui; rút quân (quân đội); rời bỏ (trận địa); thoái binh; triệt thoái; cuốn buồm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ