Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
擤
鼻
涕
擤鼻涕 (xǐngbítì)
xǐngbítì
Hán Việt
hanh tị thế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xì mũi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
擤
xǐng
hỉ mũi; xì mũi; khịt
鼻
bí
mũi; sáng lập; bắt đầu; mở đầu
涕
tì
nước mắt; nước mũi