Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攀 (pān)

pān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phàn | phan

Nghĩa

  1. leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên)
  2. bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình
  3. dính líu; bắt chuyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 攀