Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
攒
聚
攒聚 (cuánjù)
cuánjù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
toản tụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tụ tập; túm tụm; kết khối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
攒
zǎn
tích luỹ; trữ; gom lại, tích
聚
jù
tụ tập; tụ họp; tập hợp