Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

支持 (zhīchí)

zhīchí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chi trì
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gắng sức; ra sức; chống đỡ; chi trì
  2. giúp đỡ; ủng hộ, hỗ trợ; ủng hộ
  3. giúp sức; đỡ đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 支持