支支吾吾支支吾吾 (zhīzhīwūwū)zhīzhīwūwūTừ loạiPhó từ, Động từHán Việtchi chi ngô ngôLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngập ngừng2để hem và haw3lầm bầm4để đình trệ