Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

支支吾吾 (zhīzhīwūwū)

zhīzhīwūwū

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
chi chi ngô ngô

Nghĩa

  1. ngập ngừng
  2. để hem và haw
  3. lầm bầm
  4. để đình trệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ