Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收割者 (shōugēzhě)

shōugēzhě

Hán Việt
thu cát giả

Nghĩa

  1. máy gặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ