Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收拾残局 (shōushícánjú)

shōushícánjú

Hán Việt
thu thập tàn cục

Nghĩa

  1. dọn dẹp đống lộn xộn
  2. nhặt các mảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ