Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收藏 (shōucáng)

shōucáng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thu tàng

Nghĩa

  1. cất giữ; thu gom; góp nhặt; thu thập bảo tồn; sưu tầm; yểm giấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 收藏