Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收集 (shōují)

shōují

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thu tập

Nghĩa

  1. thu thập; thu gom; tập hợp; sưu tầm; đúc kết
  2. trưng thu
  3. thu góp; thu tập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ