Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

改进 (gǎijìn)

gǎijìn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cải tiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cải tiến; cải thiện; cải tạo; trau dồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ