改进改进 (gǎijìn)gǎijìnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtcải tiếnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cải tiến; cải thiện; cải tạo; trau dồi