Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攻击力 (gōngjílì)

gōngjílì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công kích lực

Nghĩa

  1. hỏa lực
  2. khả năng bị tấn công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ