Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放射疗法 (fàngshèliáofǎ)

fàngshèliáofǎ

Hán Việt
phóng xạ liệu pháp

Nghĩa

  1. xạ trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ