Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放屁 (fàngpì)

fàngpì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phóng thí

Nghĩa

  1. đánh rắm; địt; vãi thây; vãi rắm; vãi ruột
  2. nói xạo; nói láo; nói dóc, chém gió; nói dóc
  3. bủm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 放屁