Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放弃 (fàngqì)

fàngqì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phóng khí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vứt bỏ; vứt đi; bỏ đi; bỏ (quyền lợi, chủ trương, ý kiến vốn có.), từ bỏ, bỏ cuộc; bỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 放弃