放心放心 (fàngxīn)fàngxīnCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtphóng tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yên tâm; yên lòng; yên bụng; an tâm